kháng độc tố

Học thuật
Thân thiện
kháng độc tố

Một bác sĩ đang tiêm kháng độc tố cho bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chất khả năng trung hòa hoặc vô hiệu hóa tác dụng gây bệnh của một chất độc cụ thể (độc tố) trong cơ thể: Kháng độc tố một loại kháng thể đặc hiệu, thường được sản xuất bởi hệ miễn dịch hoặc được cung cấp từ bên ngoài, tác dụng bảo vệ cơ thể chống lại tác hại của độc tố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh nhân ngộ độc botulinum được chỉ định tiêm ngay kháng độc tố đặc hiệu. (Bệnh nhân ngộ độc botulinum được chỉ định tiêm ngay kháng độc tố đặc hiệu.)
    • Kháng độc tố bạch hầu một phần quan trọng trong phác đồ điều trị bệnh bạch hầu. (Kháng độc tố bạch hầu một phần quan trọng trong phác đồ điều trị bệnh bạch hầu.)
    • Cơ thể có thể tự sản sinh ra kháng độc tố sau khi được tiêm vắc-xin giải độc tố. (Cơ thể có thể tự sản sinh ra kháng độc tố sau khi được tiêm vắc-xin giải độc tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kháng độc tố đặc hiệu": Loại kháng độc tố chỉ tác dụng trung hòa một loại độc tố nhất định.

    • Việc điều trị cần sử dụng đúng loại kháng độc tố đặc hiệu với nguồn gây độc. (Việc điều trị cần sử dụng đúng loại kháng độc tố đặc hiệu với nguồn gây độc.)
  • "Huyết thanh kháng độc tố": Chế phẩm chứa kháng độc tố, thường được chiết xuất từ huyết thanh của động vật đã được miễn dịch.

    • Huyết thanh kháng độc tố uốn ván được sử dụng trong cả điều trị dự phòng. (Huyết thanh kháng độc tố uốn ván được sử dụng trong cả điều trị dự phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Giải độc tố (Danh từ): Chất độc đã được xử lý để làm mất tính độc nhưng vẫn giữ khả năng kích thích cơ thể tạo ra kháng độc tố, thường dùng trong vắc-xin.

    • Vắc-xin bạch hầu chứa giải độc tố. (Vắc-xin bạch hầu chứa giải độc tố.)
  • Kháng thể (Danh từ): Protein do hệ miễn dịch sản xuất để nhận biết vô hiệu hóa các vật thể lạ như vi khuẩn, virus. Kháng độc tố một loại kháng thể đặc hiệu chống lại độc tố.

    • Xét nghiệm tìm thấy kháng thể kháng virus trong máu bệnh nhân. (Xét nghiệm tìm thấy kháng thể kháng virus trong máu bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Antitoxin (Thuật ngữ y học quốc tế): Từ tiếng Anh tương đương.
  • Huyết thanh kháng độc (Cụm danh từ): Cách gọi khác nhấn mạnh dạng chế phẩm.
Các cụm từ liên quan
  • Tiêm kháng độc tố: Hành động đưa kháng độc tố vào cơ thể qua đường tiêm.

    • Bác sĩ quyết định tiêm kháng độc tố ngay lập tức để ngăn độc tố tấn công thần kinh. (Bác sĩ quyết định tiêm kháng độc tố ngay lập tức để ngăn độc tố tấn công thần kinh.)
  • Liệu pháp kháng độc tố: Phương pháp điều trị sử dụng kháng độc tố làm trung tâm.

    • Liệu pháp kháng độc tố đã cứu sống nhiều bệnh nhân ngộ độc nặng. (Liệu pháp kháng độc tố đã cứu sống nhiều bệnh nhân ngộ độc nặng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "kháng độc tố".

kháng độc tố

Một bác sĩ đang tiêm kháng độc tố cho bệnh nhân.

  1. (y) Chất khả năng loại trừ tác dụng gây bệnh của chất độc để bảo vệ cơ thể: Kháng độc tố bạch hầu.